fill in
Fill in là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có các nghĩa chính sau:
Điền vào (biểu mẫu, đơn từ): Hành động viết thông tin cần thiết vào các ô trống trên một tờ giấy hoặc tài liệu.
- Ví dụ: Please fill in this form with your name and address. (Vui lòng điền vào mẫu đơn này với tên và địa chỉ của bạn.)
Thay thế tạm thời: Làm nhiệm vụ hoặc công việc của người khác khi họ vắng mặt.
- Ví dụ: The young teacher had to fill in for the sick colleague. (Giáo viên trẻ phải thay thế cho đồng nghiệp bị ốm.)
Cung cấp thông tin: Cho ai đó biết những chi tiết hoặc cập nhật về một chủ đề cụ thể.
- Ví dụ: He filled me in on the latest developments. (Anh ấy đã cập nhật cho tôi về những diễn biến mới nhất.)
Nghĩa 1 (điền vào):
- Don't forget to fill in your phone number. (Đừng quên điền số điện thoại của bạn.)
- She filled in the questionnaire quickly. (Cô ấy điền vào bảng câu hỏi một cách nhanh chóng.)
Nghĩa 2 (thay thế):
- I need someone to fill in for me while I'm on vacation. (Tôi cần ai đó thay thế tôi khi tôi đi nghỉ.)
- The substitute teacher filled in for the regular teacher. (Giáo viên thay thế đã thay thế cho giáo viên chính.)
Nghĩa 3 (cung cấp thông tin):
- Can you fill me in on what happened at the meeting? (Bạn có thể cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra tại cuộc họp không?)
- She filled me in on the details of the project. (Cô ấy cập nhật cho tôi chi tiết về dự án.)
"Fill in the blanks": Điền vào chỗ trống (thường dùng trong bài tập hoặc câu đố).
- The teacher asked the students to fill in the blanks. (Giáo viên yêu cầu học sinh điền vào chỗ trống.)
"Fill in for someone": Thay thế ai đó trong một khoảng thời gian.
- I'm filling in for the manager while she's away. (Tôi đang thay thế quản lý khi cô ấy vắng mặt.)
"Fill someone in on something": Cập nhật thông tin cho ai đó.
- Let me fill you in on the new rules. (Để tôi cập nhật cho bạn về các quy tắc mới.)
Fill out (cụm động từ): Điền đầy đủ thông tin vào biểu mẫu (tương tự "fill in" nhưng nhấn mạnh việc hoàn thành toàn bộ).
- Please fill out this form completely. (Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn này.)
Fill up (cụm động từ): Làm đầy (thường dùng cho chất lỏng hoặc không gian).
- He filled up the tank with gas. (Anh ấy đổ đầy bình xăng.)
Complete (hoàn thành): Điền vào và hoàn tất.
- Complete the application form. (Hoàn thành đơn đăng ký.)
Substitute (thay thế): Làm nhiệm vụ thay thế.
- She will substitute for the absent teacher. (Cô ấy sẽ thay thế cho giáo viên vắng mặt.)
Update (cập nhật): Cung cấp thông tin mới.
- Update me on the situation. (Cập nhật cho tôi về tình hình.)
Fill in for: Thay thế tạm thời.
- I'm filling in for my colleague. (Tôi đang thay thế cho đồng nghiệp của tôi.)
Fill in on: Cập nhật thông tin.
- He filled me in on the gossip. (Anh ấy kể cho tôi nghe tin đồn.)
- Fill in the gaps: Lấp đầy những khoảng trống hoặc thiếu sót (thường dùng trong học tập hoặc nghiên cứu).
- This research fills in the gaps in our knowledge. (Nghiên cứu này lấp đầy những khoảng trống trong kiến thức của chúng ta.)